学位
xué wèiㄒㄩㄝˊ ㄨㄟˋ
Phồn thể: 學位
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
academic degree; place in school
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỌC · 8 nét
học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)
VỊ · 7 nét
lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi