学会
xué huìㄒㄩㄝˊ ㄏㄨㄟˋ
Phồn thể: 學會
HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh từ)
to learn; to master; institute; learned society; (scholarly) association
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỌC · 8 nét
học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)
CỐI · 6 nét
biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội