Bỏ qua, tới nội dung

学业

xué yèㄒㄩㄝˊ ㄧㄝˋ

Phồn thể: 學業

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

studies; schoolwork

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỌC · 8 nét

học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)

NGHIỆP · 5 nét