Bỏ qua, tới nội dung

好说

hǎo shuōㄏㄠˇ ㄕㄨㄛ

Phồn thể: 好說

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

easy to deal with; not a problem; (polite answer) you flatter me

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIẾU · 6 nét

tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)

THUYẾT · 9 nét

thuyết phục (trong 游说)