Bỏ qua, tới nội dung

好歹

hǎo dǎiㄏㄠˇ ㄉㄞˇ

Phồn thể: 好歹

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ, danh từ)

good and bad; most unfortunate occurrence; in any case; whatever

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIẾU · 6 nét

tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)

4 nét