Bỏ qua, tới nội dung

好感

hǎo gǎnㄏㄠˇ ㄍㄢˇ

Phồn thể: 好感

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

good opinion; favorable impression

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIẾU · 6 nét

tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)

CẢM · 13 nét

cảm giác, cảm nhận; (hậu tố) cảm giác về…