Bỏ qua, tới nội dung

好意

hǎo yìㄏㄠˇ ㄧˋ

Phồn thể: 好意

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

good intention; kindness

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIẾU · 6 nét

tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)

Ý · 13 nét