Bỏ qua, tới nội dung

好心

hǎo xīnㄏㄠˇ ㄒㄧㄣ

Phồn thể: 好心

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, tính từ)

kindness; good intentions

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIẾU · 6 nét

tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa