Bỏ qua, tới nội dung

好学

hǎo xuéㄏㄠˇ ㄒㄩㄝˊ

Phồn thể: 好學

HSK 3.0 · 6

Nghĩahǎo xué(tính từ)

easy to learn

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩahào xué(tính từ)

eager to study; studious; erudite

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIẾU · 6 nét

tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)

HỌC · 8 nét

học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)