Bỏ qua, tới nội dung

好在

hǎo zàiㄏㄠˇ ㄗㄞˋ

Phồn thể: 好在

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(phó từ)

luckily; fortunately

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIẾU · 6 nét

tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)

TẠI · 6 nét

ở, tại; đang (làm gì); có mặt