Bỏ qua, tới nội dung

好受

hǎo shòu

Phồn thể: 好受

TOCFL 5

Nghĩa

feeling better; to be more at ease

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIẾU · 6 nét

tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)

THỤ · 8 nét

chịu, bị; nhận; được (yêu thích, hoan nghênh)