Bỏ qua, tới nội dung

失灵

shī língㄕ ㄌㄧㄥˊ

Phồn thể: 失靈

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

out of order (of machine); not working properly; a failing (of a system)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THẤT · 5 nét

LINH · 7 nét