Bỏ qua, tới nội dung

失明

shī míngㄕ ㄇㄧㄥˊ

Phồn thể: 失明

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to lose one's eyesight; to become blind; blindness

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THẤT · 5 nét

MINH · 8 nét