失效
shī xiàoㄕ ㄒㄧㄠˋ
Phồn thể: 失效
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to fail; to lose effectiveness
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẤT · 5 nét
HIỆU · 10 nét
shī xiàoㄕ ㄒㄧㄠˋ
Phồn thể: 失效
HSK 3.0 · 7–9
to fail; to lose effectiveness
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THẤT · 5 nét
HIỆU · 10 nét