Bỏ qua, tới nội dung

失控

shī kòngㄕ ㄎㄨㄥˋ

Phồn thể: 失控

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to go out of control

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THẤT · 5 nét

KHỐNG · 11 nét