失掉
shī diào
Phồn thể: 失掉
TOCFL 4
Nghĩa
to lose; to miss
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẤT · 5 nét
ĐIỆU · 11 nét
rơi, rớt; mất, đánh rơi; (bổ ngữ) …mất, …hết, …đi (吃掉, 忘掉)
shī diào
Phồn thể: 失掉
TOCFL 4
to lose; to miss
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THẤT · 5 nét
ĐIỆU · 11 nét
rơi, rớt; mất, đánh rơi; (bổ ngữ) …mất, …hết, …đi (吃掉, 忘掉)