失手
shī shǒu
Phồn thể: 失手
TOCFL 5
Nghĩa
a slip; miscalculation; unwise move; accidentally
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẤT · 5 nét
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
shī shǒu
Phồn thể: 失手
TOCFL 5
a slip; miscalculation; unwise move; accidentally
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THẤT · 5 nét
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)