失利
shī lìㄕ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 失利
HSK 3.0 · 7–9
失利 (shī lì) nghĩa là to lose; to suffer defeat.
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to lose; to suffer defeat
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẤT · 5 nét
LỢI · 7 nét
shī lìㄕ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 失利
HSK 3.0 · 7–9
失利 (shī lì) nghĩa là to lose; to suffer defeat.
to lose; to suffer defeat
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THẤT · 5 nét
LỢI · 7 nét