Bỏ qua, tới nội dung

失传

shī chuánㄕ ㄔㄨㄢˊ

Phồn thể: 失傳

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

(of skills etc) to die out; lost; extinct

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THẤT · 5 nét

TRUYỆN · 6 nét

truyền, chuyền; lan truyền; truyền lại; lây (bệnh); dẫn (điện)