Bỏ qua, tới nội dung

失事

shī shì

Phồn thể: 失事

TOCFL 5

Nghĩa

(of a plane, ship etc) to have an accident (plane crash, shipwreck, vehicle collision etc); to mess things up

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THẤT · 5 nét

SỰ · 8 nét

việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay