Bỏ qua, tới nội dung

天桥

Tiān qiáoㄊㄧㄢ ㄑㄧㄠˊ

Phồn thể: 天橋

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, địa danh)

Tianqiao district of Jinan city 济南市, Shandong; Tianqiao district in Beijing, formerly a center of folk culture

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIÊN · 4 nét

ngày; trời, bầu trời; thời tiết

KIỀU · 10 nét

cầu, cây cầu