Bỏ qua, tới nội dung

大数据

dà shù jùㄉㄚˋ ㄕㄨˋ ㄐㄩˋ

Phồn thể: 大數據

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa

big data (computing)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

SÁC · 13 nét

đếm; được coi là (nhất), kể đến

CỨ · 11 nét

theo, căn cứ vào; dựa vào; chứng cứ, bằng chứng