Bỏ qua, tới nội dung

大惊小怪

dà jīng xiǎo guàiㄉㄚˋ ㄐㄧㄥ ㄒㄧㄠˇ ㄍㄨㄞˋ

Phồn thể: 大驚小怪

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

to make a fuss about nothing (idiom)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

KINH · 11 nét

TIỂU · 3 nét

nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)

QUÁI · 8 nét

lạ, kỳ quái; trách, đổ lỗi; khá, rất (怪…的); quái vật