Bỏ qua, tới nội dung

大名鼎鼎

dà míng dǐng dǐngㄉㄚˋ ㄇㄧㄥˊ ㄉㄧㄥˇ ㄉㄧㄥˇ

Phồn thể: 大名鼎鼎

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, cụm cố định)

grand reputation; renowned; famous

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

DANH · 6 nét

tên; nổi tiếng, danh tiếng; lượng từ: người (danh sách), hạng (thứ hạng)

12 nét