大力
dà lìㄉㄚˋ ㄌㄧˋ
Hán Việt: ĐẠI LỰC
Phồn thể: 大力
HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(phó từ, danh từ)
ra sức, mạnh mẽ, đẩy mạnh; sức lớn
Thường đứng trước động từ hai âm tiết: 大力支持, 大力发展.
Ví dụ
政府大力发展旅游业。
zhèng fǔ dà lì fā zhǎn lǚ yóu yè.
Chính phủ ra sức phát triển ngành du lịch.
谢谢大家的大力支持!
xiè xiè dà jiā de dà lì zhī chí!
Cảm ơn sự ủng hộ nhiệt tình của mọi người!
公司正在大力推广新产品。
gōng sī zhèng zài dà lì tuī guǎng xīn chǎn pǐn.
Công ty đang đẩy mạnh quảng bá sản phẩm mới.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠI · 3 nét
to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
LỰC · 2 nét
họ Lực
Từ liên quan
- 大 dà — to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
- 大家 dà jiā — mọi người; (văn viết) bậc thầy, chuyên gia lớn
- 大概 dà gài — khoảng, chừng; có lẽ, chắc là; đại khái, sơ lược
- 大约 dà yuē — khoảng, chừng, ước chừng; có lẽ
- 扩大 kuò dà — mở rộng, khuếch đại, phóng to
- 大夫 dài fu — bác sĩ, thầy thuốc (khẩu ngữ)
- 大使馆 dà shǐ guǎn — đại sứ quán
- 伟大 wěi dà — vĩ đại, to lớn