Bỏ qua, tới nội dung

大事

dà shìㄉㄚˋ ㄕˋ

Hán Việt: ĐẠI SỰ

Phồn thể: 大事

HSK 3.0 · 5

Nghĩa(danh từ)

việc lớn, chuyện lớn, sự kiện quan trọng

Lượng từ đi kèm: 件、桩

Ví dụ

  • 结婚是人生大事。

    jié hūn shì rén shēng dà shì.

    Kết hôn là việc lớn của đời người.

  • 公司发生了一件大事。

    gōng sī fā shēng le yí jiàn dà shì.

    Công ty đã xảy ra một chuyện lớn.

  • 别担心,这不是什么大事。

    bié dān xīn, zhè bú shì shén me dà shì.

    Đừng lo, chẳng phải chuyện gì to tát.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

SỰ · 8 nét

việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay