大事
dà shìㄉㄚˋ ㄕˋ
Hán Việt: ĐẠI SỰ
Phồn thể: 大事
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(danh từ)
việc lớn, chuyện lớn, sự kiện quan trọng
Lượng từ đi kèm: 件、桩
Ví dụ
结婚是人生大事。
jié hūn shì rén shēng dà shì.
Kết hôn là việc lớn của đời người.
公司发生了一件大事。
gōng sī fā shēng le yí jiàn dà shì.
Công ty đã xảy ra một chuyện lớn.
别担心,这不是什么大事。
bié dān xīn, zhè bú shì shén me dà shì.
Đừng lo, chẳng phải chuyện gì to tát.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠI · 3 nét
to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
SỰ · 8 nét
việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay
Từ liên quan
- 大 dà — to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
- 大家 dà jiā — mọi người; (văn viết) bậc thầy, chuyên gia lớn
- 大概 dà gài — khoảng, chừng; có lẽ, chắc là; đại khái, sơ lược
- 大约 dà yuē — khoảng, chừng, ước chừng; có lẽ
- 扩大 kuò dà — mở rộng, khuếch đại, phóng to
- 大夫 dài fu — bác sĩ, thầy thuốc (khẩu ngữ)
- 大使馆 dà shǐ guǎn — đại sứ quán
- 伟大 wěi dà — vĩ đại, to lớn