Bỏ qua, tới nội dung

大丈夫

dà zhàng fu

Phồn thể: 大丈夫

Nghĩa

a manly man; a man of character

Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.

Cách viết

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

TRƯỢNG · 3 nét

PHU · 4 nét