Bỏ qua, tới nội dung

多边

duō biānㄉㄨㄛ ㄅㄧㄢ

Phồn thể: 多邊

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ khu biệt)

multilateral

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐA · 6 nét

nhiều; hơn (sau số: 十多个); bao (多大, 多远); biết bao (cảm thán)

BIÊN · 5 nét

bên, phía; cạnh, mép, rìa; vừa… vừa… (边…边…)