Bỏ qua, tới nội dung

多余

duō yúㄉㄨㄛ ㄩˊ

Hán Việt: ĐA DƯ

Phồn thể: 多餘

HSK 5HSK 3.0 · 6

Nghĩa(tính từ)

thừa, dư thừa, không cần thiết

Ví dụ

  • 这句话是多余的,可以删掉。

    zhè jù huà shì duō yú de, kě yǐ shān diào.

    Câu này thừa, có thể xóa đi.

  • 你有多余的笔吗?借我一支。

    nǐ yǒu duō yú de bǐ ma? jiè wǒ yì zhī.

    Bạn có bút thừa không? Cho tôi mượn một cây.

  • 别担心,你的担心是多余的。

    bié dān xīn, nǐ de dān xīn shì duō yú de.

    Đừng lo, nỗi lo của bạn là thừa thãi.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐA · 6 nét

nhiều; hơn (sau số: 十多个); bao (多大, 多远); biết bao (cảm thán)

DƯ · 7 nét