多
duōㄉㄨㄛ
Hán Việt: ĐA
Phồn thể: 多
HSK 1HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩa(tính từ, số từ, phó tính từ, phó từ, động từ, vocab.word.pos.g)
nhiều; hơn (sau số: 十多个); bao (多大, 多远); biết bao (cảm thán)
Làm định ngữ cần 很: 很多人 (không nói 多人).
Ví dụ
超市里人很多。
chāo shì lǐ rén hěn duō.
Trong siêu thị đông người lắm.
你家离公司多远?
nǐ jiā lí gōng sī duō yuǎn?
Nhà bạn cách công ty bao xa?
我们等了二十多分钟。
wǒ men děng le èr shí duō fēn zhōng.
Chúng tôi đã đợi hơn hai mươi phút.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐA · 6 nét
nhiều; hơn (sau số: 十多个); bao (多大, 多远); biết bao (cảm thán)
Từ liên quan
- 多少 duō shǎo — ít nhiều, phần nào; số lượng (nhiều hay ít)
- 多少 duō shao — bao nhiêu
- 多么 duō me — biết bao, xiết bao (cảm thán); dù… thế nào đi nữa
- 许多 xǔ duō — nhiều, rất nhiều
- 差不多 chà bu duō — gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được
- 多余 duō yú — thừa, dư thừa, không cần thiết
- 多亏 duō kuī — nhờ có, may nhờ
- 多元化 duō yuán huà — diversification; pluralism; to diversify