多样
duō yàngㄉㄨㄛ ㄧㄤˋ
Hán Việt: ĐA DẠNG
Phồn thể: 多樣
HSK 3.0 · 4
Nghĩa(số từ, tính từ)
đa dạng, nhiều kiểu
Hay gặp trong 多种多样 (muôn hình muôn vẻ).
Ví dụ
越南的饮食非常多样。
yuè nán de yǐn shí fēi cháng duō yàng.
Ẩm thực Việt Nam rất đa dạng.
学习方法应该多样一些。
xué xí fāng fǎ yīng gāi duō yàng yì xiē.
Phương pháp học nên đa dạng hơn.
这里的商品种类多样。
zhè lǐ de shāng pǐn zhǒng lèi duō yàng.
Hàng hóa ở đây đa dạng chủng loại.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐA · 6 nét
nhiều; hơn (sau số: 十多个); bao (多大, 多远); biết bao (cảm thán)
DẠNG · 10 nét
Từ liên quan
- 多 duō — nhiều; hơn (sau số: 十多个); bao (多大, 多远); biết bao (cảm thán)
- 多少 duō shǎo — ít nhiều, phần nào; số lượng (nhiều hay ít)
- 多少 duō shao — bao nhiêu
- 多么 duō me — biết bao, xiết bao (cảm thán); dù… thế nào đi nữa
- 许多 xǔ duō — nhiều, rất nhiều
- 差不多 chà bu duō — gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được
- 多余 duō yú — thừa, dư thừa, không cần thiết
- 多亏 duō kuī — nhờ có, may nhờ