多数
duō shùㄉㄨㄛ ㄕㄨˋ
Hán Việt: ĐA SỐ
Phồn thể: 多數
HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(số từ)
đa số, phần lớn
Hay dùng 大多数 (đại đa số). Trái nghĩa: 少数.
Ví dụ
多数人同意这个计划。
duō shù rén tóng yì zhè ge jì huà.
Đa số mọi người đồng ý với kế hoạch này.
班里多数同学是女生。
bān lǐ duō shù tóng xué shì nǚ shēng.
Phần lớn học sinh trong lớp là nữ.
我们公司的员工多数是年轻人。
wǒ men gōng sī de yuán gōng duō shù shì nián qīng rén.
Nhân viên công ty chúng tôi phần lớn là người trẻ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐA · 6 nét
nhiều; hơn (sau số: 十多个); bao (多大, 多远); biết bao (cảm thán)
SÁC · 13 nét
đếm; được coi là (nhất), kể đến
Từ liên quan
- 多 duō — nhiều; hơn (sau số: 十多个); bao (多大, 多远); biết bao (cảm thán)
- 多少 duō shǎo — ít nhiều, phần nào; số lượng (nhiều hay ít)
- 多少 duō shao — bao nhiêu
- 多么 duō me — biết bao, xiết bao (cảm thán); dù… thế nào đi nữa
- 许多 xǔ duō — nhiều, rất nhiều
- 差不多 chà bu duō — gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được
- 多余 duō yú — thừa, dư thừa, không cần thiết
- 多亏 duō kuī — nhờ có, may nhờ