Bỏ qua, tới nội dung

多心

duō xīnㄉㄨㄛ ㄒㄧㄣ

Phồn thể: 多心

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

oversensitive; suspicious

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐA · 6 nét

nhiều; hơn (sau số: 十多个); bao (多大, 多远); biết bao (cảm thán)

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa