Bỏ qua, tới nội dung

多年来

duō nián láiㄉㄨㄛ ㄋㄧㄢˊ ㄌㄞˊ

Phồn thể: 多年來

HSK 3.0 · 7–9

多年来 (duō nián lái) nghĩa là for the past many years.

Nghĩa

for the past many years

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐA · 6 nét

nhiều; hơn (sau số: 十多个); bao (多大, 多远); biết bao (cảm thán)

NIÊN · 6 nét

năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)

LAI · 7 nét

đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)