Bỏ qua, tới nội dung

多多

duō duō

Phồn thể: 多多

TOCFL 4

Nghĩa

many; much; a lot; lots and lots

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐA · 6 nét

nhiều; hơn (sau số: 十多个); bao (多大, 多远); biết bao (cảm thán)