Bỏ qua, tới nội dung

多元化

duō yuán huàㄉㄨㄛ ㄩㄢˊ ㄏㄨㄚˋ

Phồn thể: 多元化

HSK 6

Nghĩa(danh động từ, động từ)

diversification; pluralism; to diversify

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐA · 6 nét

nhiều; hơn (sau số: 十多个); bao (多大, 多远); biết bao (cảm thán)

NGUYÊN · 4 nét

đồng, tệ (đơn vị tiền, văn viết); (cũng là họ Nguyên; nhà Nguyên)

HOÁ · 4 nét

tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花