Bỏ qua, tới nội dung

多元

duō yuánㄉㄨㄛ ㄩㄢˊ

Phồn thể: 多元

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(từ khu biệt)

poly-; multi-; multielement; multivariant; multivariate (math.)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐA · 6 nét

nhiều; hơn (sau số: 十多个); bao (多大, 多远); biết bao (cảm thán)

NGUYÊN · 4 nét

đồng, tệ (đơn vị tiền, văn viết); (cũng là họ Nguyên; nhà Nguyên)