Bỏ qua, tới nội dung

外销

wài xiāo

Phồn thể: 外銷

TOCFL 5

外销 (wài xiāo) nghĩa là to export; to sell abroad.

Nghĩa

to export; to sell abroad

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra

TIÊU · 12 nét