Bỏ qua, tới nội dung

例外

lì wàiㄌㄧˋ ㄨㄞˋ

Phồn thể: 例外

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh từ)

exception; to be an exception

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỆ · 8 nét

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra