Bỏ qua, tới nội dung

外表

wài biǎoㄨㄞˋ ㄅㄧㄠˇ

Phồn thể: 外表

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

external; outside; outward appearance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra

BIỂU · 8 nét

đồng hồ (đeo tay); bảng, biểu mẫu; bày tỏ; họ hàng bên ngoại (表哥, 表姐)