Bỏ qua, tới nội dung

外界

wài jièㄨㄞˋ ㄐㄧㄝˋ

Phồn thể: 外界

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

the outside world; external

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra

GIỚI · 9 nét