Bỏ qua, tới nội dung

外科

wài kēㄨㄞˋ ㄎㄜ

Phồn thể: 外科

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

外科 (wài kē) nghĩa là surgery (branch of medicine).

Nghĩa(danh từ)

surgery (branch of medicine)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra

KHOA · 9 nét