Bỏ qua, tới nội dung

外向

wài xiàngㄨㄞˋ ㄒㄧㄤˋ

Phồn thể: 外向

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

extroverted (personality); (economics etc) export-oriented

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra

HƯỚNG · 6 nét

hướng về, về phía; (đối tượng) với, từ (ai)