外向
wài xiàngㄨㄞˋ ㄒㄧㄤˋ
Phồn thể: 外向
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
extroverted (personality); (economics etc) export-oriented
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGOẠI · 5 nét
ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra
HƯỚNG · 6 nét
hướng về, về phía; (đối tượng) với, từ (ai)
Từ liên quan
- 外 wài — ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra
- 另外 lìng wài — ngoài ra; khác (cái khác, người khác); thêm
- 意外 yì wài — bất ngờ, ngoài ý muốn; tai nạn, sự cố
- 此外 cǐ wài — ngoài ra, bên cạnh đó
- 外交 wài jiāo — ngoại giao
- 格外 gé wài — đặc biệt, hết sức, khác thường
- 外表 wài biǎo — external; outside; outward appearance
- 例外 lì wài — exception; to be an exception