在职
zài zhíㄗㄞˋ ㄓˊ
Phồn thể: 在職
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to be employed; to be in post; on-the-job
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẠI · 6 nét
ở, tại; đang (làm gì); có mặt
CHỨC · 11 nét
Từ liên quan
- 在 zài — ở, tại; đang (làm gì); có mặt
- 现在 xiàn zài — bây giờ, hiện nay
- 正在 zhèng zài — đang (hành động đang diễn ra)
- 实在 shí zài — thật sự, quả thực; thật thà, thực tế
- 存在 cún zài — tồn tại; sự tồn tại
- 在乎 zài hu — để ý, quan tâm, bận tâm (thường dùng ở dạng phủ định)
- 在意 zài yì — to care about; to mind
- 内在 nèi zài — inner; internal; intrinsic; innate