在座
zài zuò
Phồn thể: 在座
TOCFL 5
Nghĩa
to be present
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẠI · 6 nét
ở, tại; đang (làm gì); có mặt
TỌA · 10 nét
lượng từ: tòa, ngọn, cây (nhà, núi, cầu, thành phố); chỗ ngồi
Từ liên quan
- 在 zài — ở, tại; đang (làm gì); có mặt
- 现在 xiàn zài — bây giờ, hiện nay
- 正在 zhèng zài — đang (hành động đang diễn ra)
- 实在 shí zài — thật sự, quả thực; thật thà, thực tế
- 存在 cún zài — tồn tại; sự tồn tại
- 在乎 zài hu — để ý, quan tâm, bận tâm (thường dùng ở dạng phủ định)
- 在意 zài yì — to care about; to mind
- 内在 nèi zài — inner; internal; intrinsic; innate