图表
tú biǎoㄊㄨˊ ㄅㄧㄠˇ
Phồn thể: 圖表
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
chart; diagram
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỒ · 8 nét
hình, tranh, bản đồ, biểu đồ; mưu cầu, ham
BIỂU · 8 nét
đồng hồ (đeo tay); bảng, biểu mẫu; bày tỏ; họ hàng bên ngoại (表哥, 表姐)