力图
lì túㄌㄧˋ ㄊㄨˊ
Phồn thể: 力圖
HSK 6
Nghĩa(động từ)
to try hard to; to strive to
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LỰC · 2 nét
họ Lực
ĐỒ · 8 nét
hình, tranh, bản đồ, biểu đồ; mưu cầu, ham
lì túㄌㄧˋ ㄊㄨˊ
Phồn thể: 力圖
HSK 6
to try hard to; to strive to
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LỰC · 2 nét
họ Lực
ĐỒ · 8 nét
hình, tranh, bản đồ, biểu đồ; mưu cầu, ham