Bỏ qua, tới nội dung

图案

tú ànㄊㄨˊ ㄢˋ

Phồn thể: 圖案

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

design; pattern

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỒ · 8 nét

hình, tranh, bản đồ, biểu đồ; mưu cầu, ham

ÁN · 10 nét