试图
shì túㄕˋ ㄊㄨˊ
Phồn thể: 試圖
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to attempt; to try
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÍ · 8 nét
thử; thi
ĐỒ · 8 nét
hình, tranh, bản đồ, biểu đồ; mưu cầu, ham
shì túㄕˋ ㄊㄨˊ
Phồn thể: 試圖
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
to attempt; to try
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THÍ · 8 nét
thử; thi
ĐỒ · 8 nét
hình, tranh, bản đồ, biểu đồ; mưu cầu, ham