Bỏ qua, tới nội dung

图形

tú xíngㄊㄨˊ ㄒㄧㄥˊ

Phồn thể: 圖形

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

picture; figure; diagram; graph; depiction; graphical

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỒ · 8 nét

hình, tranh, bản đồ, biểu đồ; mưu cầu, ham

HÌNH · 7 nét